brain surgeon

/breɪn ˈsərʤɪn/
Danh từ
  1. Một người thực hiện phẫu thuật não.
    Someone who does brain surgery.
  2. (cường điệu, thành ngữ, chủ yếu ở dạng phủ định) Ai đó rất thông minh và khéo léo.
    (hyperbolic, idiomatic, chiefly in the negative) Someone very intelligent and skillful.
🎬 Nghe “brain surgeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish