brain surgeon
/breɪn ˈsərʤɪn/Danh từ
- Một người thực hiện phẫu thuật não.Someone who does brain surgery.
- (cường điệu, thành ngữ, chủ yếu ở dạng phủ định) Ai đó rất thông minh và khéo léo.(hyperbolic, idiomatic, chiefly in the negative) Someone very intelligent and skillful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brain surgeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish